Baikal
Product details
Cấu hình máy đào Baikal Giant B:
|
Model |
Release |
Hashrate |
Power |
Noise |
Algo |
Profitability |
|
Baikal BK G28 |
Oct 2018 |
28Gh/s |
1300W |
70db |
8 |
$1.42/day |
|
|
Nov 2017 |
10Gh/s |
630W |
65db |
7 |
$0.46/day |
|
|
May 2018 |
240kh/s |
650W |
62db |
2 |
-$0.00/day |
|
Baikal BK -N |
Mar 2018 |
20kh/s |
60W |
60db |
2 |
-$0.02/day |
|
|
Mar 2018 |
40kh/s |
120W |
60db |
2 |
-$0.04/day |
|
|
May 2018 |
70kh/s |
240W |
62db |
2 |
-$0.10/day |
|
|
Jan 2018 |
160Gh/s |
410W |
65db |
5 |
-$0.10/day |
|
Baikal BK D |
Jun 2018 |
280Gh/s |
1100W |
65db |
4 |
-$0.39/day |
Hashrate: 50ksol/s +/- 6%
Công suất tiêu thụ: 410W +/- 5% (chế độ thông thường, ở tường, với hiệu suất 93% PSU. Nhiệt độ 25°C)
Đào thuật toán: Blake256R14/Blake256R8/Blake2B/Lbry/Pascal
Khai thác các coin như: DCR, SCC, SPACE, PASC, PASL, LBC
Nguồn cung cấp: 6 chân 12V
Kích thước: 312 mm * 125 mm * 130 mm
Trọng lượng tịnh: 3.8kg
Nhiệt độ môi trường: 0°C đến 40°C
Kết nối mạng: Ethemet
Độ ồn: 65 dB
Shipping : hết hàng Quý khách vui lòng lừa chọn sản phẩm tương tự .

Bitcoin BTC ( $84640.1
Ethereum ETH ( $2509.41
Tether USDt USDT ( $1
BNB BNB ( $749.39
XRP XRP ( $1.38
USDC USDC ( $1
Solana SOL ( $108.41
TRON TRX ( $0.33
Zcash ZEC ( $1338.45
Hyperliquid HYPE ( $81.63
Dogecoin DOGE ( $0.08
Monero XMR ( $603.47
Chainlink LINK ( $12.72
Cardano ADA ( $0.23
UNUS SED LEO LEO ( $9.03
NEAR Protocol NEAR ( $5.4
Stellar XLM ( $0.19
Bitcoin Cash BCH ( $288.11
Litecoin LTC ( $61.9
Uniswap UNI ( $7.61
Ethena USDe USDe ( $1
Dai DAI ( $1
Avalanche AVAX ( $9.94
Canton CC ( $0.11
Sui SUI ( $1.05
World Liberty Financial USD USD1 ( $1
Gram (prev. Toncoin) GRAM ( $1.36
Hedera HBAR ( $0.09
Bittensor TAO ( $276.78
Global Dollar USDG ( $1 








